
Lịch sử Chùa Cầu
Niên đại chưa xác định, người xây còn là tương truyền — điều gì thực sự đã được xác minh.
Đọc tiếp →
Di sản văn hóa Hội An
Biểu tượng hơn 400 năm của phố Hội
Chùa Cầu là cây cầu có mái che kiêm miếu thờ nằm giữa lòng phố cổ Hội An, được Chúa Nguyễn Phúc Chu đặt tên "Lai Viễn Kiều" vào năm 1719. Trang này tổng hợp lịch sử, kiến trúc, tín ngưỡng và thông tin tham quan — có đối chiếu nguồn cho từng dữ kiện.
Chùa Cầu là một cây cầu gỗ có mái che, gắn liền với một ngôi miếu nhỏ thờ thần, bắc qua một lạch nước nhỏ tại trung tâm phố cổ Hội An, tỉnh Quảng Nam. Tên gọi "chùa" xuất phát từ ngôi miếu này — người dân địa phương quen gọi miếu là "chùa" dù nơi đây không thờ Phật, rồi ghép với "Cầu" thành tên gọi chung.
Công trình gắn liền với lịch sử thương cảng Hội An thế kỷ XVI–XVII, thời kỳ thương nhân Nhật Bản và Trung Hoa cùng buôn bán tại đây. Năm 1719, Chúa Nguyễn Phúc Chu đặt cho cầu tên chữ "Lai Viễn Kiều" — cầu đón khách phương xa. Ngày nay, Chùa Cầu là một trong những công trình tiêu biểu nhất của Đô thị cổ Hội An, quần thể đã được UNESCO công nhận Di sản Văn hóa Thế giới năm 1999.
Cập nhật lần cuối: 25/09/2026 · dựa trên thông báo ngày 26/01/2026 của Trung tâm Quản lý Bảo tồn Di sản Văn hóa Hội An.
Lịch sử
Không có tài liệu nào xác định chính xác năm khởi dựng Chùa Cầu. Trung tâm Quản lý Bảo tồn Di sản Văn hóa Hội An — cơ quan quản lý di tích — ước đoán công trình "chắc hẳn" được xây vào đầu thế kỷ XVII, và diện mạo hiện tại là kết quả của nhiều lần tái tạo qua các thế kỷ XVIII–XIX. Mốc thời gian chắc chắn nhất mà tư liệu gốc còn giữ được là năm 1719, khi Chúa Nguyễn Phúc Chu đặt tên cầu.
Trung tâm Quản lý Bảo tồn Di sản Văn hóa Hội An ước đoán cây cầu "chắc hẳn" được dựng vào đầu thế kỷ XVII; khai quật khảo cổ năm 2006 ở phía đông cầu tìm thấy dấu vết trụ và ván lát có niên đại khoảng cuối thế kỷ XVI, được xem là dấu tích của một công trình tiền thân.
Một ghi chép phương Tây năm 1683 nhắc đến các thầy bói ngồi trên cầu; nhà sư Trung Hoa Thích Đại Sán trong ký sự năm 1695 xác nhận mối liên hệ với cộng đồng Nhật Bản và gọi đây là "Cầu Nhật Bản".
Mộc bản sách Đại Nam thực lục tiền biên ghi: mùa xuân, tháng 3, năm Kỷ Hợi (1719), Chúa Nguyễn Phúc Chu nhân chuyến kinh lý dinh Quảng Nam đã đặt tên cầu là "Lai Viễn Kiều". Đây là mốc thời gian được xác lập chắc chắn nhất trong toàn bộ lịch sử công trình — lưu ý đây là năm đặt tên, không phải năm khởi dựng.
Các bia đá còn lưu tại di tích ghi nhận việc trùng tu năm Quý Mùi (1763) do xã Minh Hương thực hiện, năm Đinh Sửu (1817) và năm Ất Hợi (1875) với sự tham gia của thương nhân Hội An.
Ba bia đá khác ghi nhận đợt trùng tu dưới chính quyền thuộc địa Pháp.
Quảng Nam sửa chữa năm 1962; đợt trùng tu 8–10/1986 do Bộ Văn hóa và chính quyền Hội An thực hiện tập trung vào mái và sàn; năm 1996 xây lại phần trụ phía tây và gia cố tường bắc.
Ngày 4/12/1999, UNESCO công nhận Đô thị cổ Hội An là Di sản Văn hóa Thế giới. Chùa Cầu là một công trình tiêu biểu trong quần thể này, không phải một di sản được UNESCO xếp hạng riêng.
Khởi công 28/12/2022, khánh thành chiều 3/8/2024. Đây là đợt tu bổ quy mô và bài bản nhất từ trước đến nay, được trình bày chi tiết ở phần riêng bên dưới.

Niên đại chưa xác định, người xây còn là tương truyền — điều gì thực sự đã được xác minh.
Đọc tiếp →
Kết cấu "thượng gia hạ kiều", vật liệu, và mâu thuẫn 7-gian/9-gian giữa các nguồn.
Đọc tiếp →
Vì sao Chúa Nguyễn Phúc Chu đặt tên này năm 1719, và ý nghĩa của nó.
Đọc tiếp →
Bắc Đế Trấn Vũ, còn gọi Huyền Thiên Đại Đế — giải thích ba tên gọi khác nhau.
Đọc tiếp →
Điều đã xác minh, cách lý giải chính thức, và truyền thuyết dân gian — tách bạch rõ ràng.
Đọc tiếp →
Toàn bộ diễn biến, phương pháp, và tranh luận sau khi hoàn thành.
Đọc tiếp →Nhiều bài viết khẳng định đơn giản rằng "thương nhân Nhật Bản xây dựng Chùa Cầu". Khi đối chiếu với các nguồn gốc, bức tranh thực tế nhiều lớp hơn vậy.
Ngay trong mộc bản Đại Nam nhất thống chí — bộ địa chí do triều Nguyễn biên soạn — cũng chỉ ghi "tương truyền cầu này do người khách buôn Nhật Bản bắc", tức xác nhận đây là điều được lưu truyền, không phải một khẳng định chắc chắn.
Chưa tìm thấy văn bản xây dựng hay tài liệu phía Nhật Bản nào xác nhận trực tiếp việc thương nhân Nhật Bản là người xây cầu. Ghi chép sớm nhất còn giữ được (1683, 1695) chỉ xác nhận sự tồn tại của cầu và mối liên hệ với cộng đồng Nhật Bản tại Hội An vào cuối thế kỷ XVII, chứ không mô tả quá trình xây dựng.
Khai quật khảo cổ năm 2006 tìm thấy dấu vết một công trình có niên đại khoảng cuối thế kỷ XVI ở phía đông cầu — chứng cứ này cho thấy niên đại lâu đời của công trình, nhưng không chỉ ra ai là người xây dựng.
Câu khẳng định đơn giản "người Nhật xây Chùa Cầu" được lặp lại rất phổ biến trên các trang du lịch, nhưng ngay cả bộ chính sử triều Nguyễn cũng không khẳng định điều này như một sự thật đã được xác lập — mà gọi là "tương truyền".
Theo mộc bản sách Đại Nam thực lục tiền biên, mùa xuân tháng 3 năm Kỷ Hợi (1719), Chúa Nguyễn Phúc Chu trong chuyến kinh lý dinh Quảng Nam đã đặt tên cho cây cầu là "Lai Viễn Kiều" — cầu đón khách phương xa. Đây là sự kiện có văn bản gốc xác nhận, khác với năm xây dựng vốn không có tài liệu nào ghi rõ.
Bên cạnh "Lai Viễn Kiều", công trình còn được gọi là "Cầu Nhật Bản" — cách gọi phản ánh mối liên hệ với cộng đồng thương nhân Nhật Bản tại Hội An, được nhắc đến trong ký sự của nhà sư Trung Hoa Thích Đại Sán năm 1695.

Công trình theo kiểu "thượng gia hạ kiều" — phần trên là nhà, phần dưới là cầu — kết hợp thêm một gian miếu thờ. Phần móng và trụ xây bằng đá; khung kết cấu và sàn bằng gỗ; mái lợp ngói âm dương, với các cấu kiện chạm khắc truyền thống như đấu củng, tay ngai, trụ đội, cột trốn. Bờ nóc trang trí họa tiết mặt trời, lưỡng long chầu nguyệt, hoa văn dây lá và các đĩa gốm sứ men lam.
Cấu trúc hiện nay chia làm 7 gian bắc qua hai mố cầu. Tuy nhiên, địa chí Đại Nam nhất thống chí (thế kỷ XIX) lại mô tả công trình có 9 gian lợp ngói — một khác biệt phản ánh việc cầu đã qua rất nhiều lần trùng tu, thay vì cho thấy một con số "đúng" duy nhất.

Các tài liệu của Trung tâm Quản lý Bảo tồn Di sản Văn hóa Hội An dùng cả hai tên "Bắc Đế Trấn Vũ" (cũng viết Trấn Võ) và "Huyền Thiên Đại Đế" để chỉ cùng một vị thần được thờ trong miếu — một vị thần phương Bắc gắn với việc trấn trị vùng nước.
Hai tài liệu mô tả tượng thần có khác biệt nhỏ về chi tiết (một bản ghi tay cầm rắn, một bản trích dẫn ghi chép của A. Sallet năm 1919 mô tả tay đặt trên thanh kiếm) — cả hai đều thống nhất là tượng đứng trên lưng rùa.
Ở hai đầu cầu có hai cặp tượng gỗ: một đôi chó ("linh cẩu") và một đôi khỉ ("thần hầu"). Đây là chi tiết vật lý có thể quan sát trực tiếp tại di tích, không phải truyền thuyết.
Trung tâm Quản lý Bảo tồn Di sản Văn hóa Hội An lý giải đây thuộc tín ngưỡng thờ linh vật trấn giữ, xua đuổi tà khí phổ biến ở khu vực Đông Á — cách lý giải này không gắn với một câu chuyện cụ thể nào về năm xây dựng.
Một truyền thuyết dân gian được một số bô lão Hội An kể lại (theo báo Pháp Luật Việt Nam, 2018) cho rằng cầu khởi công năm Thân (con khỉ) và hoàn thành năm Tuất (con chó), nên tạc tượng hai con vật này. Đây là truyền thuyết truyền miệng, không có bia đá hay tài liệu nào xác nhận, và không xuất hiện trong các tài liệu chính thức của Trung tâm Quản lý Bảo tồn Di sản Văn hóa Hội An.
Bảo tồn di sản
Qua ít nhất 8 lần trùng tu kể từ thế kỷ XVIII, các đợt sửa chữa trước đó chưa từng giải quyết triệt để nguyên nhân xuống cấp do hạn chế kỹ thuật của từng thời kỳ — đây là lý do chính quyền Quảng Nam và thành phố Hội An quyết định thực hiện một đợt đại trùng tu quy mô lớn, hạ giải toàn bộ để tu bổ.
Dự án khởi công ngày 28/12/2022 và khánh thành vào chiều ngày 3/8/2024, đúng dịp giao lưu văn hóa Hội An – Nhật Bản lần thứ 20, sau khoảng 19 tháng thi công. Tổng mức đầu tư 20,2 tỷ đồng, trong đó giá trị xây lắp trúng thầu là 13,3 tỷ đồng, do ngân sách tỉnh Quảng Nam và thành phố Hội An cùng chi trả. Phương pháp được mô tả như "một cuộc giải phẫu – chữa bệnh", theo nguyên tắc không làm giả và giữ tối đa cấu kiện gốc.
Khi công bố hoàn thành, diện mạo mới — sáng và ít rêu phong hơn — đã gây tranh luận trên báo chí và mạng xã hội trong nước vào cuối tháng 7/2024. Lãnh đạo UBND thành phố Hội An khi đó cho biết sự thay đổi màu sắc là trạng thái tạm thời, gỗ và ngói sẽ phong hóa theo thời gian; đại diện Cục Di sản văn hóa (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) khẳng định dự án đã được thẩm định trong 7–8 năm và diện mạo hoàn thiện đúng theo phương án được duyệt. Đây là phản ứng dư luận đã được ghi nhận công khai, không phải một kết luận chuyên môn về chất lượng trùng tu.
Hai ảnh dưới đây chụp ở hai thời điểm và góc độ khác nhau (không phải cùng một khung hình) — dùng để minh họa sự thay đổi diện mạo tổng thể, không phải một phép so sánh kỹ thuật chính xác từng chi tiết.


Mặt sau của tờ tiền polymer mệnh giá 20.000 đồng in hình Chùa Cầu, Hội An (Quảng Nam), cùng dòng chữ "Ngân hàng Nhà nước Việt Nam". Mặt trước in Quốc huy và chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Tờ tiền được đưa vào lưu thông trên toàn quốc từ đầu giờ làm việc ngày 17/5/2006. Chúng tôi không đăng lại ảnh chụp thực tế tờ tiền tại đây để tránh các vấn đề bản quyền/an toàn liên quan đến hình ảnh tiền tệ.

Trải nghiệm ban đêm
Ánh đèn lồng và đèn phố cổ thay cho ánh sáng tự nhiên, tạo một diện mạo khác hẳn ban ngày. Chùa Cầu vẫn mở trong toàn bộ khung giờ phố đi bộ buổi tối.
Chuẩn bị chuyến đi
Giờ tham quan
9:00–21:30 (mùa hè), 9:00–21:00 (mùa đông). Đây là khung giờ phố đi bộ/không xe cơ giới của khu phố cổ, không phải giờ đóng/mở riêng cho Chùa Cầu — hiện chưa có nguồn chính thức nào công bố giờ đóng/mở riêng cho di tích này.
Giá vé
80.000đ hoặc 120.000đ — Chùa Cầu không mặc nhiên nằm trong mọi vé — khách cần chọn Chùa Cầu thay vì Miếu Quan Công khi mua vé ở cả hai mức giá trên.
Vị trí
Giao điểm đường Trần Phú và Nguyễn Thị Minh Khai, phố cổ Hội An.
Chụp ảnh
Buổi sáng sớm và buổi tối sau giờ đi bộ thường ít khách hơn, thuận tiện hơn cho việc chụp ảnh toàn cảnh.
Đi bộ / cách tiếp cận
Khu vực quanh Chùa Cầu là phố đi bộ trong khung giờ nêu trên — phương tiện cơ giới không được vào, nên tính toán thời gian di chuyển bằng đi bộ.
Cập nhật lần cuối: 25/09/2026 · dựa trên thông báo ngày 26/01/2026 của Trung tâm Quản lý Bảo tồn Di sản Văn hóa Hội An.
Chùa Cầu nằm ở giao điểm giữa đường Trần Phú và đường Nguyễn Thị Minh Khai, thuộc khu phố cổ Hội An, tỉnh Quảng Nam (theo địa giới hành chính hiện nay là Đà Nẵng).
Chưa có tài liệu nào xác định chính xác năm xây dựng. Trung tâm Quản lý Bảo tồn Di sản Văn hóa Hội An ước đoán công trình được dựng vào khoảng cuối thế kỷ XVI đến đầu thế kỷ XVII. Con số "1593" thường thấy trên internet không xuất hiện trong bất kỳ tài liệu chính thức nào mà chúng tôi tìm được.
Tương truyền do thương nhân Nhật Bản xây dựng — nhưng đây là điều được truyền lại (kể cả trong chính sử triều Nguyễn), chứ không phải một sự thật lịch sử đã được văn bản hay khảo cổ xác nhận trực tiếp. Xem phần "Ai xây Chùa Cầu?" bên trên để hiểu đầy đủ các góc độ bằng chứng.
Miếu thờ Bắc Đế Trấn Vũ, còn được gọi là Huyền Thiên Đại Đế — một vị thần phương Bắc theo tín ngưỡng dân gian gắn với việc trấn trị vùng nước.
Đây là tên chữ do Chúa Nguyễn Phúc Chu đặt cho cây cầu vào năm 1719, được hiểu là cây cầu đón khách phương xa.
Về mặt xác minh được: đây là tượng linh vật trấn giữ theo tín ngưỡng dân gian Đông Á. Câu chuyện phổ biến cho rằng cầu khởi công năm Thân và hoàn thành năm Tuất chỉ là một truyền thuyết truyền miệng, không có tài liệu nào xác nhận.
Theo thông báo chính thức ngày 26/01/2026, vé phố cổ Hội An có hai mức 80.000đ và 120.000đ tùy số điểm tham quan; Chùa Cầu là một trong các lựa chọn ở cả hai mức, không mặc nhiên được bao gồm. Xem chi tiết ở phần "Tham quan Chùa Cầu" bên trên.
Hình ảnh Chùa Cầu được in ở mặt sau tờ tiền polymer mệnh giá 20.000 đồng, lưu hành từ ngày 17/5/2006.
Công trình đã qua ít nhất 8 lần trùng tu kể từ thế kỷ XVIII. Đợt gần nhất và quy mô nhất là đại trùng tu từ 28/12/2022 đến khi khánh thành chiều 3/8/2024.
Không. UNESCO công nhận Đô thị cổ Hội An là Di sản Văn hóa Thế giới vào năm 1999; Chùa Cầu là một công trình tiêu biểu trong quần thể đó, không phải một di tích được UNESCO xếp hạng độc lập.
Nguồn tham khảo
Nội dung trên chuacau.com được đối chiếu từ cơ quan quản lý di sản, tư liệu gốc, nguồn học thuật và báo chí uy tín.