Tóm tắt nhanh
- Niên đại ước tính
- Cuối thế kỷ XVI – đầu thế kỷ XVII (ước đoán của cơ quan di sản)
- Ghi chép sớm nhất
- Năm 1683 (nguồn phương Tây, về hoạt động trên cầu)
- Tên "Cầu Nhật Bản" xuất hiện
- Năm 1695 (ký sự Thích Đại Sán)
- Tên chữ chính thức
- Lai Viễn Kiều, đặt năm 1719
- Người đặt tên
- Chúa Nguyễn Phúc Chu
- Số lần trùng tu trước 2022
- Ít nhất 7 lần (1763–1996)
- Quan hệ UNESCO
- Công trình tiêu biểu của Đô thị cổ Hội An (DSVHTG 1999)
Chùa Cầu là công trình có lịch sử được ghi chép rời rạc qua nhiều thế kỷ, với không ít khoảng trống mà sử liệu hiện có chưa lấp đầy được. Bài viết này trình bày những gì có thể xác minh, phân biệt rõ với những gì chỉ là ước đoán hoặc truyền thuyết.
Công trình được dựng từ khi nào?
Không có tài liệu nào xác định chính xác năm khởi dựng Chùa Cầu. Trung tâm Quản lý Bảo tồn Di sản Văn hóa Hội An — cơ quan quản lý di tích trực tiếp — chỉ đưa ra ước đoán.
Trang thông tin di sản chính thức ghi cầu “chắc hẳn được xây dựng vào đầu thế kỷ XVII”; một bài nghiên cứu khác của cùng đơn vị đưa ra khung rộng hơn: “khoảng cuối thế kỷ XVI – đầu thế kỷ XVII”. Từ “chắc hẳn” cho thấy đây là ước đoán có cơ sở, không phải một mốc thời gian đã được xác lập chắc chắn.
Con số “1593” được nhiều trang du lịch nêu như một sự thật không xuất hiện trong bất kỳ tài liệu chính thức nào mà chúng tôi đối chiếu được — kể cả các trang của chính Trung tâm Quản lý Bảo tồn Di sản Văn hóa Hội An. Wikipedia tiếng Việt cũng chỉ ghi “khoảng thế kỷ 17” và dẫn nguồn từ một trang du lịch đã lưu trữ năm 2009, không phải một nguồn học thuật hay di sản. Vì vậy, chúng tôi không sử dụng con số này.
Khai quật khảo cổ tại phía đông Chùa Cầu năm 2006 phát hiện dấu vết trụ và ván lát có niên đại khoảng cuối thế kỷ XVI. Đây được xem là dấu tích của một công trình tiền thân, nhưng bản thân phát hiện này xác nhận niên đại khu vực, không xác nhận trực tiếp năm xây dựng của cây cầu hiện tại hay ai là người xây.
Những ghi chép sớm nhất về cây cầu
Ghi chép xác thực sớm nhất về sự tồn tại của Chùa Cầu đến từ nguồn bên ngoài, không phải từ chính quyền sở tại: một tài liệu phương Tây năm 1683 nhắc đến việc các thầy bói ngồi hành nghề trên cầu. Năm 1695, nhà sư Trung Hoa Thích Đại Sán trong ký sự của mình xác nhận mối liên hệ giữa cây cầu với cộng đồng thương nhân Nhật Bản tại Hội An, và gọi công trình là “Cầu Nhật Bản”.
Ai xây dựng Chùa Cầu?
Đây là câu hỏi bị đơn giản hóa nhiều nhất trên internet. Ngay trong mộc bản Đại Nam nhất thống chí — bộ địa chí do triều Nguyễn biên soạn — cũng chỉ ghi: “tương truyền cầu này do người khách buôn Nhật Bản bắc”. Chữ “tương truyền” (nghĩa là truyền lại, chưa được xác nhận) xuất hiện ngay trong chính sử triều đình, không phải một cách nói giảm nhẹ hiện đại. Chúng tôi chưa tìm thấy một văn bản xây dựng hay tài liệu phía Nhật Bản nào xác nhận trực tiếp việc này.
Nói cách khác: có bằng chứng chắc chắn về sự liên hệ giữa cộng đồng Nhật Bản và cây cầu (từ năm 1695), nhưng không có bằng chứng chắc chắn rằng chính họ là người bỏ công, bỏ của xây dựng công trình. Đây là một truyền thống được lưu truyền rộng rãi, không phải một sự thật lịch sử đã được văn bản hoặc khảo cổ xác nhận.
Vì sao có tên “Lai Viễn Kiều”?
Khác với năm xây dựng, sự kiện đặt tên lại có văn bản gốc xác nhận rõ ràng. Mộc bản sách Đại Nam thực lục tiền biên ghi: mùa xuân, tháng 3, năm Kỷ Hợi (1719), Chúa Nguyễn Phúc Chu nhân chuyến kinh lý dinh Quảng Nam đã đặt tên cầu là “Lai Viễn Kiều”. Đọc thêm về sự kiện này và ý nghĩa tên gọi tại bài viết riêng: Vì sao Chùa Cầu có tên Lai Viễn Kiều?
Dòng thời gian nguồn gốc
- Cuối TK XVI – đầu TK XVIIƯớc đoán của cơ quan di sản
Hình thành công trình
Cơ quan di sản ước đoán cầu được dựng vào khoảng thời gian này; khảo cổ 2006 tìm thấy dấu tích một công trình tiền thân từ cuối thế kỷ XVI.
- 1683Ghi chép phương Tây
Ghi chép sớm nhất về cây cầu
Một tài liệu phương Tây nhắc đến thầy bói hành nghề trên cầu — bằng chứng sớm nhất về sự tồn tại của công trình.
- 1695Ký sự Thích Đại Sán
Tên "Cầu Nhật Bản" xuất hiện
Nhà sư Trung Hoa Thích Đại Sán xác nhận liên hệ với cộng đồng Nhật Bản và gọi cầu là "Cầu Nhật Bản".
- 1719Mộc bản Đại Nam thực lục tiền biên
Đặt tên Lai Viễn Kiều
Chúa Nguyễn Phúc Chu đặt tên cầu là "Lai Viễn Kiều" trong chuyến kinh lý Quảng Nam.
- 1763–1996Bia đá tại di tích, hồ sơ cơ quan di sản
7 lần trùng tu
Trùng tu các năm 1763, 1817, 1875, 1915–1917, 1962, 1986, 1996 — xem chi tiết tại trang Trùng tu.
- 1999Quyết định UNESCO
Đô thị cổ Hội An được công nhận
UNESCO công nhận Đô thị cổ Hội An là Di sản Văn hóa Thế giới; Chùa Cầu là công trình tiêu biểu trong quần thể.
Chùa Cầu còn qua ít nhất 7 lần trùng tu trước năm 2022 (1763, 1817, 1875, 1915–1917, 1962, 1986, 1996) và một đợt đại trùng tu quy mô lớn năm 2022–2024. Toàn bộ diễn biến, phương pháp và tranh luận quanh đợt trùng tu gần nhất được trình bày đầy đủ tại Trùng tu Chùa Cầu 2022–2024.
Quan hệ với Di sản Văn hóa Thế giới UNESCO
Ngày 4/12/1999, UNESCO công nhận Đô thị cổ Hội An là Di sản Văn hóa Thế giới. Cổng thông tin chính quyền Đà Nẵng liệt kê Chùa Cầu (gọi là “Cầu Nhật Bản”) là một trong những công trình tiêu biểu, còn nguyên vẹn nhất của quần thể này. Điều quan trọng cần lưu ý: Chùa Cầu không phải là một di tích được UNESCO xếp hạng riêng — nó là một thành phần trong danh hiệu chung của cả đô thị cổ.
Câu hỏi thường gặp
Chưa xác định được chính xác. Cơ quan di sản ước đoán khoảng cuối thế kỷ XVI – đầu thế kỷ XVII. Số liệu “1593” không có cơ sở từ nguồn chính thức.
Tương truyền do thương nhân Nhật Bản xây dựng — kể cả chính sử triều Nguyễn cũng dùng từ “tương truyền”, không khẳng định chắc chắn. Xem chi tiết bằng chứng ở mục “Ai xây dựng Chùa Cầu?” phía trên.
Không. Chùa Cầu là một công trình tiêu biểu trong quần thể Đô thị cổ Hội An — nơi được UNESCO công nhận Di sản Văn hóa Thế giới năm 1999 — chứ không phải một di tích được xếp hạng độc lập.
Tìm hiểu thêm về kiến trúc Chùa Cầu, Chùa Cầu thờ ai, và ý nghĩa tượng chó và khỉ.
Nguồn & tài liệu đối chiếu
- Trung tâm Quản lý Bảo tồn Di sản Văn hóa Hội An — Nguồn chính cho niên đại, khảo cổ, và các lần trùng tu
- Mộc bản triều Nguyễn (Trung tâm Lưu trữ Quốc gia IV) — Văn bản gốc cho sự kiện đặt tên 1719 và ghi chép "tương truyền"
- Cổng thông tin Đà Nẵng — Quan hệ với Di sản Văn hóa Thế giới UNESCO
